death toll
Định nghĩa
Danh từ:
- Số người chết: "death toll" chỉ tổng số người thiệt mạng do một nguyên nhân cụ thể nào đó, chẳng hạn như một vụ tai nạn, một trận chiến, hoặc một thảm họa thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Số người chết do trận động đất đã tăng lên 500.)
- (Các quan chức vẫn đang tính toán số người chết của vụ rơi máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise the death toll": làm tăng số người chết.
- The ongoing conflict continues to raise the death toll. (Cuộc xung đột đang diễn ra tiếp tục làm tăng số người chết.)
- "to estimate the death toll": ước tính số người chết.
- Rescuers are trying to estimate the death toll after the hurricane. (Những người cứu hộ đang cố gắng ước tính số người chết sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Toll (danh từ): số lượng tổn thất hoặc thiệt hại (thường về người hoặc của cải).
- The war took a heavy toll on the civilian population. (Cuộc chiến đã gây ra tổn thất nặng nề cho dân thường.)
- Death (danh từ): cái chết, sự chết.
- The death of a loved one is always painful. (Cái chết của người thân luôn đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Casualties: thương vong (thường bao gồm cả người chết và bị thương).
- The battle resulted in heavy casualties. (Trận chiến dẫn đến thương vong nặng nề.)
- Mortality rate: tỷ lệ tử vong (thường dùng trong y tế hoặc thống kê).
- The mortality rate from the disease is 10%. (Tỷ lệ tử vong do căn bệnh này là 10%.)
Các cụm từ liên quan
- "to mount the death toll": gia tăng số người chết.
- As rescue efforts continue, the death toll is mounting. (Khi các nỗ lực cứu hộ tiếp tục, số người chết đang gia tăng.)
- "to put the death toll at": xác định số người chết ở mức.
- Authorities put the death toll at 200. (Các nhà chức trách xác định số người chết ở mức 200.)
Thành ngữ liên quan
- "pay the ultimate price": trả giá bằng mạng sống (ám chỉ cái chết).
- Many soldiers paid the ultimate price in the war. (Nhiều binh sĩ đã trả giá bằng mạng sống trong cuộc chiến.)